Chương trình trại hè tiếng Anh thú vị dành cho học sinh trẻ trong kỳ nghỉ
Trải nghiệm học tiếng Anh đắm chìm với các hoạt động thú vị và hỗ trợ có hệ thống
$2,800
4 tuần
Chương trình trại hè toàn diện với học tập và hoạt động cân bằng
$2,900
4 tuần
Chương trình trại hè học tập chuyên sâu với nhiều giờ 1:1 hơn
$2,000
1〜24 tuần
Chương trình đặc biệt mùa thấp điểm có hỗ trợ phụ huynh
Giám hộ chuyên nghiệp 24/7 chịu trách nhiệm về an toàn và sinh hoạt của học sinh
Chia sẻ ảnh hàng ngày và báo cáo học tập hàng tuần với phụ huynh
Bao gồm bơi lội, thể thao, nấu ăn và hoạt động cuối tuần
Thời gian biểu ngày thường của học sinh Trại Hè Thiếu Niên A
| # | Thời Gian | Lịch Trình | Loại |
|---|---|---|---|
| 07:30 – 08:30 | Thức dậy, Tập thể dục buổi sáng & Ăn sáng | ||
| 1 | 08:30 – 09:15 | 1:1 Nói | PH 1:1 |
| 2 | 09:20 – 10:05 | 1:1 Đọc | PH 1:1 |
| 3 | 10:10 – 10:55 | 1:1 Viết | PH 1:1 |
| 4 | 11:00 – 11:45 | 1:1 Ngữ pháp | PH 1:1 |
| 5 | 11:50 – 12:35 | Tự học / Nghỉ ngơi | |
| 12:40 – 13:25 | Ăn trưa | ||
| 7 | 13:30 – 14:15 | Lớp nhóm (Thảo luận) | Nhóm PH |
| 8 | 14:20 – 15:05 | Lớp nhóm (Từ vựng) | Nhóm PH |
| 9 | 15:10 – 15:55 | Hoạt động (Bơi lội / Bóng rổ) | Hoạt động |
| 10 | 16:00 – 16:45 | Hoạt động (Nấu ăn / Trò chơi bàn) | Hoạt động |
| 11 | 16:50 – 17:35 | Thời gian tự do | |
| 17:35 – 18:15 | Ăn tối | ||
| 12 | 18:15 – 19:00 | Lớp nhóm buổi tối (hoặc tự học) | Nhóm tối |
| 13 | 19:05 – 19:50 | Tự học (hoặc lớp nhóm buổi tối) | Tự học |
| 19:50 – 20:20 | Giờ ăn nhẹ (Thứ 4, Thứ 7) | Ăn nhẹ | |
| 20:00 – 22:00 | Được dùng điện thoại | ||
| 21:30 – 22:00 | Vệ sinh & Chuẩn bị ngủ | ||
| 22:00 – 07:30 | Tắt đèn, Ngủ |
Ngoài giờ học, học sinh thiếu niên còn tham gia các hoạt động vui vẻ và đa dạng giúp xây dựng sự tự tin, tinh thần đồng đội và niềm đam mê học tập.

Bơi lội
Bóng rổ
Nấu ăn
Cầu lông

Bóng bàn
Trò chơi bàn
Junior Course A — Swimming 액티비티 현장 사진








8장의 사진
Junior Course A — Basketball 액티비티 현장 사진








8장의 사진
Junior Course A — Cooking 액티비티 현장 사진








8장의 사진
Junior Course A — Badminton 액티비티 현장 사진








8장의 사진
Junior Course A — Walking / Board Game 액티비티 현장 사진




4장의 사진
Thời gian biểu ngày thường của học sinh Trại Hè Thiếu Niên B
| # | Thời Gian | Lịch Trình | Loại |
|---|---|---|---|
| 07:30 – 08:30 | Thức dậy, Tập thể dục buổi sáng & Ăn sáng | ||
| 1 | 08:30 – 09:15 | 1:1 Nói | PH 1:1 |
| 2 | 09:20 – 10:05 | 1:1 Đọc | PH 1:1 |
| 3 | 10:10 – 10:55 | 1:1 Viết | PH 1:1 |
| 4 | 11:00 – 11:45 | 1:1 Ngữ pháp | PH 1:1 |
| 5 | 11:50 – 12:35 | 1:1 Từ vựng | PH 1:1 |
| 12:40 – 13:25 | Ăn trưa | ||
| 7 | 13:30 – 14:15 | 1:1 Phát âm | PH 1:1 |
| 8 | 14:20 – 15:05 | Lớp nhóm giáo viên Philippines | Nhóm PH |
| 9 | 15:10 – 15:55 | Lớp nhóm giáo viên bản ngữ | Nhóm bản ngữ |
| 10 | 16:00 – 16:45 | Tự học | |
| 11 | 16:50 – 17:35 | Thời gian tự do | |
| 17:35 – 18:15 | Ăn tối | ||
| 12 | 18:15 – 19:00 | Lớp nhóm buổi tối (hoặc tự học) | Nhóm tối |
| 13 | 19:05 – 19:50 | Tự học (hoặc lớp nhóm buổi tối) | Tự học |
| 19:50 – 20:20 | Giờ ăn nhẹ (Thứ 4, Thứ 7) | Ăn nhẹ | |
| 20:00 – 22:00 | Được dùng điện thoại | ||
| 21:30 – 22:00 | Vệ sinh & Chuẩn bị ngủ | ||
| 22:00 – 07:30 | Tắt đèn, Ngủ |
Junior Course B — Native Group Class 현장 사진











11장의 사진
Real moments from our junior campers
















































































































































144장의 사진
Đăng ký cho con bạn tham gia chương trình Trại Hè Thiếu Niên thú vị