Chương trình học tiếng Anh bài bản và thú vị dành cho thanh thiếu niên 7–17 tuổi
| Tên Khóa Học | 1:1 Philippines | Nhóm Philippines | Nhóm Bản Ngữ | Hoạt Động | Giờ Học | Học Phí (USD) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Junior Course A | 4 | 2 | - | 2 | 8 giờ | $1,100 |
| Junior Course B | 6 | 1 | 1 | - | 8 giờ | $1,200 |
| Junior Course C | 8 | - | - | - | 8 giờ | $1,280 |
* Học phí tính theo tiêu chuẩn 4 tuần. Chi phí chỗ ở tính riêng.

Chương trình cân bằng dành cho thanh thiếu niên 7–17 tuổi. Kết hợp học tiếng Anh bài bản với các hoạt động trải nghiệm sáng tạo. Lớp 1:1 giúp củng cố kỹ năng nói, đọc, viết và ngữ pháp; hoạt động nhóm phát triển kỹ năng xã hội và tinh thần đồng đội.
1:1 Philippines
4 giờ/ngày
Nhóm Philippines
2 giờ/ngày
Hoạt Động
2 giờ/ngày
Tổng giờ học/ngày
8 giờ/ngày
Các Môn Hoạt Động
Học phí (tiêu chuẩn 4 tuần)
$1,100
Thời khóa biểu một ngày điển hình của học sinh Junior Course A
| STT | Thời Gian | Lịch Học | Phân Loại |
|---|---|---|---|
| 07:00 – 08:30 | Thức dậy & Ăn sáng | ||
| 1 | 08:30 – 09:15 | 1:1 Kỹ năng Nói | 1:1 Philippines |
| 2 | 09:20 – 10:05 | 1:1 Kỹ năng Đọc | 1:1 Philippines |
| 3 | 10:10 – 10:55 | 1:1 Kỹ năng Viết | 1:1 Philippines |
| 4 | 11:00 – 11:45 | 1:1 Ngữ Pháp | 1:1 Philippines |
| 5 | 11:50 – 12:35 | Tự học | |
| 12:40 – 13:25 | Ăn trưa | ||
| 7 | 13:30 – 14:15 | Nhóm Philippines (Thảo luận) | Nhóm |
| 8 | 14:20 – 15:05 | Nhóm Philippines (Từ vựng) | Nhóm |
| 9 | 15:10 – 15:55 | Tự học | |
| 10 | 16:00 – 16:45 | Hoạt động (Bơi lội / Cầu lông) | Hoạt Động |
| 11 | 16:50 – 17:35 | Hoạt động (Nấu ăn / Trò chơi bàn cờ) | Hoạt Động |
| 17:35 – 18:20 | Ăn tối |
* Thời khóa biểu có thể thay đổi tùy theo điều kiện thực tế tại trường.
Ngoài giờ học, các em còn tham gia nhiều hoạt động đa dạng giúp xây dựng sự tự tin, tinh thần đồng đội và niềm vui học tập.
Bơi lội
Bóng rổ
Nấu ăn
Cầu lông

Bóng bàn
Trò chơi bàn cờ
Junior Course A — Swimming 액티비티 현장 사진








8장의 사진
Junior Course A — Basketball 액티비티 현장 사진








8장의 사진
Junior Course A — Cooking 액티비티 현장 사진








8장의 사진
Junior Course A — Badminton 액티비티 현장 사진








8장의 사진
Junior Course A — Walking / Board Game 액티비티 현장 사진




4장의 사진
Chương trình học chuyên sâu dành cho học sinh muốn phát triển tối đa kỹ năng tiếng Anh. 6 giờ học 1:1 bao gồm nói, đọc, viết, ngữ pháp, từ vựng và phát âm; kết hợp lớp nhóm Philippines và bản ngữ để phát triển toàn diện.
1:1 Philippines
6 giờ/ngày
Nhóm Philippines
1 giờ/ngày
Nhóm Bản Ngữ
1 giờ/ngày
Tổng giờ học/ngày
8 giờ/ngày
Môn Học 1:1
Học phí (tiêu chuẩn 4 tuần)
$1,200
Thời khóa biểu một ngày điển hình của học sinh Junior Course B
| STT | Thời Gian | Lịch Học | Phân Loại |
|---|---|---|---|
| 07:00 – 08:30 | Thức dậy & Ăn sáng | ||
| 1 | 08:30 – 09:15 | 1:1 Kỹ năng Nói | 1:1 Philippines |
| 2 | 09:20 – 10:05 | 1:1 Kỹ năng Đọc | 1:1 Philippines |
| 3 | 10:10 – 10:55 | 1:1 Kỹ năng Viết | 1:1 Philippines |
| 4 | 11:00 – 11:45 | 1:1 Ngữ Pháp | 1:1 Philippines |
| 5 | 11:50 – 12:35 | 1:1 Từ Vựng | 1:1 Philippines |
| 12:40 – 13:25 | Ăn trưa | ||
| 7 | 13:30 – 14:15 | 1:1 Phát Âm | 1:1 Philippines |
| 8 | 14:20 – 15:05 | Nhóm Philippines (Thảo luận) | Nhóm |
| 9 | 15:10 – 15:55 | Lớp Nhóm Bản Ngữ | Bản Ngữ |
| 10 | 16:00 – 16:45 | Tự học | |
| 11 | 16:50 – 17:35 | Thời gian tự do | |
| 17:35 – 18:20 | Ăn tối |
* Thời khóa biểu có thể thay đổi tùy theo điều kiện thực tế tại trường.
Junior Course B — Native Group Class 현장 사진











11장의 사진
Chương trình thiếu niên chuyên sâu nhất với 8 giờ học 1:1 mỗi ngày. Không có lớp nhóm — toàn bộ chương trình được cá nhân hóa hoàn toàn theo trình độ, tốc độ và mục tiêu của từng học sinh. Lý tưởng cho những em muốn tiến bộ nhanh nhất hoặc cần giáo trình tùy chỉnh riêng.
1:1 Philippines
8 giờ/ngày
Hình thức học
100% 1:1
Tổng giờ học/ngày
8 giờ/ngày
Tốc độ tiến bộ
Nhanh nhất
Môn Học Tùy Chọn
Học phí (tiêu chuẩn 4 tuần)
$1,280
Thời khóa biểu một ngày điển hình của học sinh Junior Course C (100% 1:1)
| STT | Thời Gian | Lịch Học | Phân Loại |
|---|---|---|---|
| 07:00 – 08:30 | Thức dậy & Ăn sáng | ||
| 1 | 08:30 – 09:15 | 1:1 Kỹ năng Nói | 1:1 Philippines |
| 2 | 09:20 – 10:05 | 1:1 Kỹ năng Đọc | 1:1 Philippines |
| 3 | 10:10 – 10:55 | 1:1 Kỹ năng Viết | 1:1 Philippines |
| 4 | 11:00 – 11:45 | 1:1 Ngữ Pháp | 1:1 Philippines |
| 5 | 11:50 – 12:35 | 1:1 Từ Vựng | 1:1 Philippines |
| 12:40 – 13:25 | Ăn trưa | ||
| 7 | 13:30 – 14:15 | 1:1 Phát Âm | 1:1 Philippines |
| 8 | 14:20 – 15:05 | 1:1 Kỹ năng Nghe | 1:1 Philippines |
| 9 | 15:10 – 15:55 | 1:1 Luyện thi / Chủ đề tự do | 1:1 Philippines |
| 10 | 16:00 – 16:45 | Tự học | |
| 11 | 16:50 – 17:35 | Thời gian tự do | |
| 17:35 – 18:20 | Ăn tối |
* Thời khóa biểu có thể thay đổi tùy theo điều kiện thực tế tại trường.
Hãy cho chúng tôi biết mục tiêu học tiếng Anh của con bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn chương trình phù hợp nhất.